menu_book
見出し語検索結果 "phục vụ" (1件)
phục vụ
日本語
動仕える、サービスする
quán ăn phục vụ 24/7
お店は24時間営業する
swap_horiz
類語検索結果 "phục vụ" (1件)
phục vụ (món ăn)
日本語
動よそう
format_quote
フレーズ検索結果 "phục vụ" (2件)
quán ăn phục vụ 24/7
お店は24時間営業する
không phục vụ thức uống có cồn cho trẻ vị thành niên
未成年者にアルコールドリンクを提供しない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)